Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0101991283
ベトナム語名称 Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam
住所 Số 96 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thanh Tùng
事業登録証の交付日 10/07/2006
営業開始日 10/07/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 10:42

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam に関するよくあるご質問

納税者番号 0101991283 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101991283 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0199128 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam の 代表者 は Phạm Thanh Tùng です(納税者番号 0101991283 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101991283 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam のデータは、18/09/2026 10:42 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam(納税者番号 0101991283)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần truyền thông di sản - thời báo kinh tế Việt Nam の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Phạm Thanh Tùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 426 件です

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH CMT

納税者番号: 0901253302
thôn Nguyễn Bình, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY BAO BÌ HOÀNG TÙNG PAPER

納税者番号: 3604121267
43B Lô B7, Khu Phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV SƠN TÙNG

納税者番号: 2701013177
Thửa đất số B-1(TGĐ), tờ bản đồ 12, Tổ dân phố 8, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÁ MỸ NGHỆ THANH TÙNG

納税者番号: 2701012913
Tổ dân phố Đồng Quan, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÀNH NHÂN PHÁT

納税者番号: 5702233621
Số 18 đường Hoàng Minh Giám, Khu đô thị mới Cái Dăm, tổ 4 khu 5B, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM VÀ CƠ KHÍ QUANG TRUNG

納税者番号: 5702233413
Số 2, Tổ 1, khu Tân Lập 2, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP SỐ MINH AN

納税者番号: 0202363662
26/14 Bảo Phúc, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VICONEX

納税者番号: 2301409618
Thửa số 34, tờ bản đồ 115, đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANH TÙNG 89

納税者番号: 5702224923
Khu Nội Hoàng Tây, Phường Hoàng Quế, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ PFE

納税者番号: 0202348752
Số 14/185 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.