Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing

登録住所で営業していない
納税者番号 0101953030
ベトナム語名称 Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing
略称 Viet-Sing international Cooperation joint Stock Company
取引名 Viet-Sing international Cooperation joint Stock Company
住所 Số 8 ngõ 205 phố Tây Sơn, P.Ngã Tư Sở, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Hà
事業登録証の交付日 19/05/2006
営業開始日 19/06/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 16/09/2026 02:20
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing の納税者番号は 0101953030(19/06/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing は Viet-Sing international Cooperation joint Stock Company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0101953030 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。
Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing の住所はどこですか?
Công ty cổ phần hợp tác quốc tế Việt - Sing の本店所在地は Số 8 ngõ 205 phố Tây Sơn, P.Ngã Tư Sở, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Kim Liên、Hà Nội の管轄地域にあります。
納税者番号 0101953030 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101953030 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0195303 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Kim Liên の事業者統計

4,017 事業者総数
1,625 営業中
2,380 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,392
建設業 403
専門・科学・技術サービス業 376
製造業 371
管理・補助的経済活動 317
その他のサービス業 216

法的形態別

有限責任会社 2,216
株式会社 1,514
一人有限責任会社 80
個人企業 48
センター(公共事業・サービス) 22
駐在員事務所 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,622
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,210
登録住所で営業していない 826
一時休業中 233
活動停止、税務コード失効手続き完了 111
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Nguyễn Đức Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 74 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TOPBIOTEC

納税者番号: 0111600267
Số 24/181 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAI LINH 88

納税者番号: 4800953760
SN 014, Tổ dân phố Hợp Giang 7, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KLP

納税者番号: 0111449305
Lô 8 cụm công nghiệp Yên Nghĩa, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÍN PHÁT

納税者番号: 0111425696
nhà 3 Ngách 35/18 đường Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN NGUYÊN BẢO

納税者番号: 6001821095
201 Hoàng Diệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ THANH HOLDINGS

納税者番号: 0111290463
Lô I – A2, đường 23B, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1TV HÀ CHINH

納税者番号: 0111037358
LK6, Số nhà 04 KĐT Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KDP VINA

納税者番号: 2401015455
Tổ dân phố Yên Lư, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CHI NHÁNH HƯNG YÊN- CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

納税者番号: 0110442603-001
Lô A, Cụm công nghiệp Quán Đỏ, Xã Đoàn Đào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CREW MEDIA

納税者番号: 2902209839
Lô NV2-44, Khu dự án Đại Thành, Khối 24, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.