Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 0101936116
ベトナム語名称 Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10
住所 Số 2, ngách 72/136, ngõ 72 Nguyễn Trãi,, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Bích Hảo
事業登録証の交付日 28/04/2006
営業開始日 28/04/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 08/06/2026 18:33
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10、納税者番号 0101936116、住所 Số 2, ngách 72/136, ngõ 72 Nguyễn Trãi,, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 の住所はどこですか?
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 の本店所在地は Số 2, ngách 72/136, ngõ 72 Nguyễn Trãi,, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Xuân、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 の納税者番号は 0101936116(28/04/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10 は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng - xuất nhập khẩu 10-10(納税者番号 0101936116)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286 事業者総数
3,653 営業中
4,582 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,544
建設業 980
専門・科学・技術サービス業 917
製造業 664
管理・補助的経済活動 594
情報通信業 467

法的形態別

有限責任会社 4,440
株式会社 3,450
一人有限責任会社 128
駐在員事務所 80
センター(公共事業・サービス) 32
未分類 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3,644
登録住所で営業していない 2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,608
一時休業中 451
活動停止、税務コード失効手続き完了 176
登録住所での営業状況を確認中 44

法定代表者が "Nguyễn Thị Bích Hảo" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH DANBOOKS

納税者番号: 0111469291
Số 24, CL05 khu đất dịch vụ La Dương, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT SM

納税者番号: 5801560267
Số 14/17 Trần Bình Trọng, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI KIM HẰNG

納税者番号: 0318998767
79 đường 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MỘC AN PHÁT

納税者番号: 0111066694
Số nhà 19 ngõ 250/100/ 15 Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THỰC PHẨM I-FOOD

納税者番号: 0318685669
108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH ANH SG

納税者番号: 0317360202
111 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV NHÀ PHỐ MỚI

納税者番号: 0316693311
12/10 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH KIM HẰNG

納税者番号: 0315765468
59 đường 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & TƯ VẤN MỘC GIA PHÁT

納税者番号: 0108187402
Số nhà 19 ngõ 250/100/15 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HOÀNG PHONG

納税者番号: 3603259777
Tổ 4, ấp 14, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam.