Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội

登録住所で営業していない
納税者番号 0101912718
ベトナム語名称 Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội
略称 hatechco.,jsc
英語名称 ha noi research production and investment technology joint stock company
住所 TT xí nghiệp Gỗ Chèm, xã Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Đức Hà
事業登録証の交付日 06/04/2006
営業開始日 12/04/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 04:02
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G466 その他の専門卸売業

Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội に関するよくあるご質問

納税者番号 0101912718 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội のデータは、19/09/2026 04:02 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội の納税者番号は 0101912718(12/04/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0101912718 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101912718 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0191271 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội(納税者番号 0101912718)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội の住所はどこですか?
Công ty cổ phần nghiên cứu sản xuất và đầu tư công nghệ Hà Nội の本店所在地は TT xí nghiệp Gỗ Chèm, xã Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Thượng Cát、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Thượng Cát の事業者統計

497 事業者総数
256 営業中
241 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 160
製造業 82
建設業 77
専門・科学・技術サービス業 41
管理・補助的経済活動 29
運輸業・倉庫業 16

法的形態別

有限責任会社 301
株式会社 161
一人有限責任会社 9
協同組合 7
個人企業 6
センター(公共事業・サービス) 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 256
登録住所で営業していない 126
活動停止、税務コード失効手続き未完了 59
一時休業中 30
活動停止、税務コード失効手続き完了 26

法定代表者が "Phạm Đức Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ PHÁT

納税者番号: 5300856369
59 Đường Phan Xi Păng, Tổ dân phố Sa Pa, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YOU ME LIN ĐAN

納税者番号: 1402236529
Số 05, đường Bạch Đằng, ấp Mỹ An 1, Xã Tháp Mười, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ HCOM

納税者番号: 0111019704
Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG VIÊN HÙNG VĨ

納税者番号: 0109999950
Tầng 9 Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN THẨM MỸ ID KOREA

納税者番号: 0317241357
42 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT ĐỨC HÀ

納税者番号: 2400888841
Số nhà 33B, Ngõ 19, đường Thánh Thiên, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BẢO HÀ

納税者番号: 4601507313
Tổ 18, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN HÀ GAS

納税者番号: 0313957661
57 Đường số 5, KDC Gia Hòa, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty cổ phần thương mại và phát triển công nghiệp Hà Thành

納税者番号: 0102631484
222 phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ PHÁT

納税者番号: 0101863394
Lô đất NV - C1 Khu ĐTM Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.