Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101908447
ベトナム語名称 Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng
住所 65 Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN BÁ TUÂN
営業開始日 06/04/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 07/09/2026 19:06

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng に関するよくあるご質問

Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng の代表者は誰ですか?
Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng の 代表者 は NGUYỄN BÁ TUÂN です(納税者番号 0101908447 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng の住所はどこですか?
Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng の本店所在地は 65 Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cửa Nam、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng は現在も活動していますか?
Trung tâm phát triển công nghệ quản lý và kiểm định xây dựng(納税者番号 0101908447)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(07/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101908447 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101908447 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0190844 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "NGUYỄN BÁ TUÂN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 97 件です

CÔNG TY TNHH TUẤN HẰNG AFT

納税者番号: 2902293365
Thôn Thanh Hương, Xã Hoa Quân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CENTREXIA

納税者番号: 0111605265
VP905, Tầng 9 (sàn VP), khối C, tòa nhà Hồ Gươm Plaza, số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS INXPRESS VIỆT NAM

納税者番号: 0319337858
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN NGỌC HD

納税者番号: 0801477098
Xóm 7 Thôn An Xá, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ DƯƠNG CERAMICS

納税者番号: 0111300922
Số nhà 7A ngõ 342 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP TRẮC ĐỊA VÀ MÔI TRƯỜNG THUẬN HÓA

納税者番号: 3301751774
11/48 Quảng Tế, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC NGUYÊN PN

納税者番号: 0202287394
Tổ dân phố Hoàng Lâu 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÂN PHỐI HẢI YẾN

納税者番号: 0901188928
Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN PHƯƠNG MP

納税者番号: 0111038859
Số nhà 15, xóm Anh Dũng 1, cụm 3, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC DỊCH VỤ NGỌ XÁ

納税者番号: 2401017653
Thôn Ngọ Xá, Xã Xuân Cẩm, TP Bắc Ninh, Việt Nam.