Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây

登録住所で営業していない
納税者番号 0101906143
ベトナム語名称 Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây
略称 MSS.,JSC
英語名称 MOBILE SOLUTION SERVICES JOINT STOCK COMPANY
住所 Phòng 301 tầng 3 toà nhà Phú Quý, số 209 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phan Công Thành
事業登録証の交付日 28/03/2006
営業開始日 04/04/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 09/06/2026 13:12
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây は MOBILE SOLUTION SERVICES JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0101906143 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây、納税者番号 0101906143、住所 Phòng 301 tầng 3 toà nhà Phú Quý, số 209 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây の 代表者 は Phan Công Thành です(納税者番号 0101906143 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây の住所はどこですか?
Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp không dây の本店所在地は Phòng 301 tầng 3 toà nhà Phú Quý, số 209 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432 事業者総数
1,757 営業中
2,669 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,427
製造業 427
専門・科学・技術サービス業 416
建設業 373
管理・補助的経済活動 370
その他のサービス業 233

法的形態別

有限責任会社 2,455
株式会社 1,717
一人有限責任会社 93
個人企業 53
センター(公共事業・サービス) 25
駐在員事務所 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,116
登録住所で営業していない 1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了 297
一時休業中 246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 7

法定代表者が "Phan Công Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & ĐIỆN GIA VỸ

納税者番号: 4401130155
thôn Tân Thành, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHPT GROUP

納税者番号: 0319285550
85 Tân Cảng, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PGH

納税者番号: 5300829446
Số nhà 090, Phố Đàm Quang Trung, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC LONG THÀNH PHÁT

納税者番号: 3703218157
G6-21, Đường D13, KĐT Thịnh Gia, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHAN THIẾU KHANG

納税者番号: 0317441010
008 – 009 Dương Bạch Mai, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GP QUẢNG BÌNH

納税者番号: 3101090742
55 Đường Trương Pháp, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

XƯỞNG SẢN XUẤT - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHAN LÊ

納税者番号: 0312190927-001
số 47/23 KP Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ZOOP CARE

納税者番号: 0316156035
95 - 97 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHAN THÀNH

納税者番号: 3002090861
Nhà ông Phan Công Thành, thị tứ Thạch Châu, Xã Mai Phụ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHAN LÊ

納税者番号: 0312190927
1238 Kha Vạn Cân, Khu phố 49, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.