Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0101895043
ベトナム語名称Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO
住所số 148 Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đàm Tuấn Anh
事業登録証の交付日10/03/2006
営業開始日10/03/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 20:52

事業分野

G466その他の専門卸売業

Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO に関するよくあるご質問

納税者番号 0101895043 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101895043 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0189504 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO の 代表者 は Đàm Tuấn Anh です(納税者番号 0101895043 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101895043 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO のデータは、18/09/2026 20:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO は現在も活動していますか?
Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO(納税者番号 0101895043)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH cơ khí và xây dựng FECO の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác.(事業分野コード G466)。

法定代表者が "Đàm Tuấn Anh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH DIAMOND KITE

納税者番号:0317580180
125/16 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN ĐIỀN QUÂN

納税者番号:0316336609
Số 144 Phạm Văn Bạch, Phường 15(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VỆ SINH CÔNG NGHIỆP ANH PHÚ

納税者番号:1001098783
Số 11, tổ 8, khu 3A, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Kiến Trúc Nhật Quang

納税者番号:0107270658
Số 3, ngách 77/16, phố 8 - 3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Mascon Quảng Bình

納税者番号:3100994791
Thôn Cương Trung C, Xã Tuyên Hóa, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI HOÀNG GIA

納税者番号:0101860298
Nhà liền kề C30, Chung cư La Khê, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Hợp Phương

納税者番号:0101445823
Số 93, tổ 15, phường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

kho hàng

納税者番号:0101065892-001
xã An Hồng, , TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH Phương Liên

納税者番号:0100911983
48B Tổ 14 giảng võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.