Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101892620
ベトナム語名称 Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo
略称 cretra.,jsc
英語名称 create and construction joint stock company
住所 Số 245 Nguyễn Tam Trinh P.Hoàng Văn Thụ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đào Thị Lan
事業登録証の交付日 07/12/2005
営業開始日 20/03/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 09/09/2026 08:02

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo は create and construction joint stock company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0101892620 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo の納税者番号は 0101892620(20/03/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo(納税者番号 0101892620)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo の 代表者 は Đào Thị Lan です(納税者番号 0101892620 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng và đào tạo、納税者番号 0101892620、住所 Số 245 Nguyễn Tam Trinh P.Hoàng Văn Thụ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Tương Mai の事業者統計

5,207 事業者総数
2,137 営業中
3,017 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,824
建設業 624
製造業 593
専門・科学・技術サービス業 454
管理・補助的経済活動 363
情報通信業 237

法的形態別

有限責任会社 3,022
株式会社 1,955
一人有限責任会社 101
個人企業 38
協同組合 18
未分類 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,135
登録住所で営業していない 1,280
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,229
一時休業中 321
活動停止、税務コード失効手続き完了 187
登録住所での営業状況を確認中 50

法定代表者が "Đào Thị Lan" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 41 件です

CÔNG TY TNHH CHARME DIAMOND

納税者番号: 2301420058
Số nhà 25, Tổ dân phố Tiêu Sơn, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DŨNG LAN VN 68

納税者番号: 0111494675
Thôn Nhị Châu, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA BẾN THÀNH SG

納税者番号: 3502580871
258 Lê Hồng Phong, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ANH ELECTRIC VIỆT NAM

納税者番号: 0901229772
Thôn Cao Vân, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỆP LAN

納税者番号: 3703424230
Thửa đất số 184, Tờ bản đồ số 34, Ấp Cỏ Trách, Xã Thanh An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN CHARGE LC

納税者番号: 6400474647
79 đường Hùng Vương, Thôn 5, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÁ VOI XANH

納税者番号: 3502558185
Tầng 4, toà nhà Viettel Vũng Tàu, 205A Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP AN PHÁT VIỆT NAM

納税者番号: 2301353570
Số nhà 16 đường L1, khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ TUẤN ANH PHÁT

納税者番号: 1001299828
Lô 29-LK2, khu dân cư DamSan Phú Xuân, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KAI HONG

納税者番号: 2401017893
TDP Hùng Lãm 2, Phường Việt Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.