Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101861911
ベトナム語名称 Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng
住所 Số 23 ngõ 1104 Đê La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 DƯƠNG THỊ TƠ
事業登録証の交付日 04/07/2016
営業開始日 24/01/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 07/09/2026 18:33

事業分野

M7212 工学・技術の研究開発業
N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng に関するよくあるご質問

納税者番号 0101861911 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101861911 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0186191 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng は現在も活動していますか?
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng(納税者番号 0101861911)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(07/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng の住所はどこですか?
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng の本店所在地は Số 23 ngõ 1104 Đê La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Giảng Võ、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng の代表者は誰ですか?
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng の 代表者 は DƯƠNG THỊ TƠ です(納税者番号 0101861911 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm môi trường và phát triển cộng đồng の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ(事業分野コード M7212)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Giảng Võ の事業者統計

5,151 事業者総数
2,191 営業中
2,903 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,443
専門・科学・技術サービス業 572
建設業 471
管理・補助的経済活動 429
製造業 381
情報通信業 290

法的形態別

有限責任会社 2,833
株式会社 1,823
駐在員事務所 120
一人有限責任会社 82
未分類 63
その他の会社 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,183
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,394
登録住所で営業していない 1,066
一時休業中 286
活動停止、税務コード失効手続き完了 157
登録住所での営業状況を確認中 52

法定代表者が "DƯƠNG THỊ TƠ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1 件です

Doanh nghiệp tư nhân Bảy Tơ

納税者番号: 4000735259
Khối 6, Thị trấn Khâm Đức(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.