Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0101840492
ベトナム語名称 Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất
住所 Số 9, ngõ 78 đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thu Trang
事業登録証の交付日 30/12/2022
営業開始日 16/12/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 30/09/2026 07:30

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất に関するよくあるご質問

Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất の代表者は誰ですか?
Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất の 代表者 は Nguyễn Thị Thu Trang です(納税者番号 0101840492 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất の住所はどこですか?
Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất の本店所在地は Số 9, ngõ 78 đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Kim Liên、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất は現在も活動していますか?
Trung tâm Điều tra ,Quy hoạch và Định giá đất(納税者番号 0101840492)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(30/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101840492 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101840492 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0184049 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Kim Liên の事業者統計

4,017 事業者総数
1,625 営業中
2,380 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,392
建設業 403
専門・科学・技術サービス業 376
製造業 371
管理・補助的経済活動 317
その他のサービス業 216

法的形態別

有限責任会社 2,216
株式会社 1,514
一人有限責任会社 80
個人企業 48
センター(公共事業・サービス) 22
駐在員事務所 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,622
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,210
登録住所で営業していない 826
一時休業中 233
活動停止、税務コード失効手続き完了 111
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Nguyễn Thị Thu Trang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 781 件です

CÔNG TY TNHH THIÊN BÌNH ECOM

納税者番号: 1801842017
Số 55/66B Trần Hoàng Na, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TIỆM VÀNG HOÀNG KIM TRANG

納税者番号: 1301176249
Thửa đất 87, tờ bản đồ 28, Ấp Hoà Nghĩa, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ZENIUS

納税者番号: 0111660379
Tầng 2, Tòa nhà HH1 Số 90 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT ĐẠI TÂY DƯƠNG

納税者番号: 3703519919
Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 23, tổ 3, ấp Kỉnh Nhượng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CMT VINA

納税者番号: 0901254881
Xóm 2, Thôn Đức Nhuận, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

CÔNG TY TNHH INNOV ĐÀ NẴNG

納税者番号: 0402355080
Số 54 Khuê Mỹ Đông 7, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IN VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ QUANG MINH HN

納税者番号: 0111612505
Thôn Thống Nhất, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN TOÀN VIETFIRE

納税者番号: 0111609407
Số nhà 24 Đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THE METWORKS

納税者番号: 0202364377
Kiot D02, Trung tâm thương mại Thủy Nguyên Mall, đường Trần Quốc Toản, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEXUS VN

納税者番号: 0111590040
NV17, Imperia Garden, Số 203 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.