Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại

登録住所で営業していない
納税者番号 0101833738
ベトナム語名称 Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại
住所 12/160 đường bạch đằng, phường chương dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 đỗ văn đức
事業登録証の交付日 28/11/2005
営業開始日 28/11/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 23/09/2026 05:52
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại に関するよくあるご質問

Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại、納税者番号 0101833738、住所 12/160 đường bạch đằng, phường chương dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại の住所はどこですか?
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại の本店所在地は 12/160 đường bạch đằng, phường chương dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hồng Hà、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại の納税者番号は 0101833738(28/11/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại は現在も活動していますか?
Công ty TNHH kinh doanh và thương mại thời đại(納税者番号 0101833738)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hồng Hà の事業者統計

4,404 事業者総数
1,697 営業中
2,694 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,500
製造業 481
建設業 444
管理・補助的経済活動 419
専門・科学・技術サービス業 360
運輸業・倉庫業 184

法的形態別

有限責任会社 2,686
株式会社 1,497
一人有限責任会社 88
個人企業 42
協同組合 15
未分類 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,695
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,219
登録住所で営業していない 1,082
一時休業中 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "đỗ văn đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 77 件です

CÔNG TY TNHH PHƯỢNG YẾN P&Y

納税者番号: 0111591291
Số 8, ngõ Trạm Điện 5, thôn Hữu Bằng 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ÂU LOGISTICS

納税者番号: 2500781108
Số nhà 12, ngõ 36 đường Nguyễn Danh Phương, TDP Cả, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG NGHIỆP VƯỢNG PHÁT

納税者番号: 2401083511
Tổ dân phố Đầu, Phường Tự Lạn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐỨC YẾN

納税者番号: 1001332634
Nhà ông Đức, thôn Điện Biên, Xã Bình Thanh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN AN PHƯỚC HƯNG

納税者番号: 0111513977
Tầng 2, số 15 Ngõ 167 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ ĐỨC HẰNG

納税者番号: 0111463772
Đội 13, Thôn Bái Nội, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆC LÀM NHANH FASTWORKS

納税者番号: 3301761691
Lô CL04-17(CM4-17), Khu Phức Hợp Thủy Vân, Giai Đoạn 2, Thuộc Khu B – Đô Thị Mới An Dương Vương, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INTER GERMANY

納税者番号: 0901192804
Thôn Thị Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO LINH VP

納税者番号: 2500740662
TDP Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỨC TÍN

納税者番号: 0111045422
Lô 116-118 khu Gò Mèo, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam.