Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101801937
ベトナム語名称 Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học
住所 Ngõ 4, Phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Khắc Toàn
営業開始日 24/10/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 17:42

事業分野

P85 教育

Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học に関するよくあるご質問

Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học、納税者番号 0101801937、住所 Ngõ 4, Phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học の住所はどこですか?
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học の本店所在地は Ngõ 4, Phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Từ Liêm、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học の納税者番号は何ですか?
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học の納税者番号は 0101801937(24/10/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học はどのような事業分野で活動していますか?
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học は現在も活動していますか?
Viện đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và nghiên cứu khoa học(納税者番号 0101801937)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Từ Liêm の事業者統計

9,450 事業者総数
4,919 営業中
4,489 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,649
建設業 1,088
専門・科学・技術サービス業 947
管理・補助的経済活動 772
製造業 672
情報通信業 581

法的形態別

有限責任会社 5,503
株式会社 3,611
一人有限責任会社 155
駐在員事務所 37
学校・教育機関 21
センター(公共事業・サービス) 19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,907
登録住所で営業していない 2,437
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,175
一時休業中 585
活動停止、税務コード失効手続き完了 292
登録住所での営業状況を確認中 24

法定代表者が "Nguyễn Khắc Toàn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH KHÔI 68

納税者番号: 5702196200
Chợ Đụn, Phường Hoàng Quế, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ MINH QUÂN NINH VŨ

納税者番号: 0901196220
Đội 9 thôn Ninh Vũ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẮC TOÀN

納税者番号: 5901221821
số 11A Đường Hoàng Văn Thụ, Tổ 3, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC PHƯƠNG ĐAN

納税者番号: 1001297154
Nhà ông Toản, Thôn Vũ Thôn, Xã Ngự Thiên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH HUYỀN MI

納税者番号: 2601112167
Phố Hoa Vương, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN HẢI LONG

納税者番号: 2601100193
Số nhà 11, tổ 7, khu 6,, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ NKT VIỆT NAM

納税者番号: 0110432690
Tầng 9, Tòa nhà Đa Năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT HÙNG HƯNG

納税者番号: 0110161190
Số nhà 51, ngõ 68 đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT 279 GROUP

納税者番号: 0317226165
13/2 Đường 6, Khu phố 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI KHÁNH HÂN

納税者番号: 4101608088
Tổ 3, Khu phố Thiết Đính Nam, Phường Bồng Sơn, Gia Lai, Việt Nam.