Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0101682077
ベトナム語名称Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội
住所Phòng 303 toà nhà Vạn Phúc Toserco số 2 Núi Trúc,, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者
営業開始日17/06/2005
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 14:00

事業分野

K649その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội に関するよくあるご質問

Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội は現在も活動していますか?
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội(納税者番号 0101682077)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội の納税者番号は何ですか?
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội の納税者番号は 0101682077(17/06/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội の住所はどこですか?
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội の本店所在地は Phòng 303 toà nhà Vạn Phúc Toserco số 2 Núi Trúc,, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ba Đình、Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng đại diện Swiss Foundation For Technical Cooperation tại Hà Nội、納税者番号 0101682077、住所 Phòng 303 toà nhà Vạn Phúc Toserco số 2 Núi Trúc,, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Ba Đình の事業者統計

3,199事業者総数
1,293営業中
1,868廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業972
管理・補助的経済活動339
専門・科学・技術サービス業272
製造業248
建設業215
宿泊業・飲食サービス業206

法的形態別

有限責任会社1,748
株式会社1,075
一人有限責任会社74
未分類58
その他の国家機関52
その他の組織33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,277
活動停止、税務コード失効手続き未完了892
登録住所で営業していない691
一時休業中212
活動停止、税務コード失効手続き完了73
登録住所での営業状況を確認中32