Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong

登録住所で営業していない
納税者番号0101664416
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong
住所Số 19 tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Trung Phong
事業登録証の交付日26/05/2005
営業開始日10/06/2005
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 12:36
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G466その他の専門卸売業

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong の本店所在地は Số 19 tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Đông Anh、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong の納税者番号は 0101664416(10/06/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác.(事業分野コード G466)。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong(納税者番号 0101664416)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101664416 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Phong のデータは、20/09/2026 12:36 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Đông Anh の事業者統計

2,014事業者総数
1,107営業中
904廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業653
製造業362
建設業286
専門・科学・技術サービス業122
管理・補助的経済活動101
運輸業・倉庫業87

法的形態別

有限責任会社1,240
株式会社675
一人有限責任会社31
個人企業22
協同組合14
未分類8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,107
登録住所で営業していない677
一時休業中140
活動停止、税務コード失効手続き完了48
活動停止、税務コード失効手続き未完了39
登録住所での営業状況を確認中2

法定代表者が "Nguyễn Trung Phong" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 44 件です

CÔNG TY TNHH NTP COMMUNICATIONS VIỆT NAM

納税者番号:0111460570
Lô 10 khu đất dịch vụ liền kề 16, 17, 18a, 18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NTP 88 VIỆT NAM

納税者番号:0111460612
Lô 10 khu đất dịch vụ liền kề 16, 17, 18a, 18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GN

納税者番号:0111349237
Số 320 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG ÂU LẠC

納税者番号:5500679283
Số nhà 139, Tiểu khu 6, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THUẬN THÀNH PT

納税者番号:2500761052
Số nhà 12 đường Phùng Dong Oánh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ARABAR

納税者番号:3301744431
12/1/33 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾN THÀNH TIẾN PHÁT

納税者番号:0318988014
93 Nguyễn Văn Lạc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHONG VŨ LAND

納税者番号:0111024662
Số 34 Phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ THỊNH HƯNG PHÚC

納税者番号:0202262960
Tổ dân phố Kiền Bái 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN PHÚ ĐẠI PHÁT

納税者番号:1702300768
Số 235 Phạm Hùng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.