Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101645903
ベトナム語名称 Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam
住所 37 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hồng Tiến
営業開始日 05/05/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 18:16

事業分野

M72 研究開発業

Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam に関するよくあるご質問

Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam の住所はどこですか?
Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam の本店所在地は 37 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hai Bà Trưng、Hà Nội の管轄地域にあります。
Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam の代表者は誰ですか?
Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam の 代表者 は Nguyễn Hồng Tiến です(納税者番号 0101645903 に紐づく税務登録情報による)。
Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam、納税者番号 0101645903、住所 37 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0101645903 の情報は、いつ更新されますか?
Chương trình nước và vệ sinh tại các thị trấn ở Việt Nam のデータは、25/09/2026 18:16 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Hai Bà Trưng の事業者統計

4,559 事業者総数
1,884 営業中
2,657 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,490
管理・補助的経済活動 403
専門・科学・技術サービス業 392
製造業 386
建設業 293
その他のサービス業 228

法的形態別

有限責任会社 2,627
株式会社 1,507
一人有限責任会社 99
個人企業 53
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 39

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,859
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,387
登録住所で営業していない 913
一時休業中 260
活動停止、税務コード失効手続き完了 97
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 25

法定代表者が "Nguyễn Hồng Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 33 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN SOLAR FARM MIỀN NAM

納税者番号: 0111536276
Tầng 15, Tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VÂN TIẾN

納税者番号: 0111326751
Số 6 ngõ 88, Đường Trung Nghĩa, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP TIÊN NỘI

納税者番号: 0700888662
Tổ dân phố Nguyễn Đoài, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÂN LỰC QUỐC TẾ UNIK

納税者番号: 0110697023
Tầng 12, Toà nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN POTAMOS

納税者番号: 0110479466
Tòa nhà Thai Nam Building, Lô E2, đường Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP XANH VĂN ĐỨC THỊNH VƯỢNG

納税者番号: 0110450668
Số 16 ngõ 17 đội 7B, thôn Trung Quan 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC BÔNG SEN VÀNG

納税者番号: 2700952985
Số nhà 02, ngõ 27, đường Triệu Việt Vương, phố Đông Hồ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ SINH THÁI XANH TAM NÔNG

納税者番号: 0110076749
Số 39D phố Hàng Hành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀNH TRÌNH CỦA ĐẤT MẸ

納税者番号: 0110075706
21C2 KĐT Nam Từ Liêm Ciputra, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG HÓA PHỤ KIỆN TRANG TRÍ LỄ HỘI, SINH NHẬT VÀ PHÒNG CƯỚI

納税者番号: 0801376861
Khu đô thị Việt Tiên Sơn, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam.