Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0101640905
ベトナム語名称 Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt
略称 navcom., jsc
英語名称 nam viet industry investment joint stock company
住所 Số 11 ngõ 171 phố Cự Lộc, phường Thượng Đình, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Xuân Hiếu
事業登録証の交付日 15/04/2005
営業開始日 22/04/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 20/08/2026 04:38

事業分野

G466 その他の専門卸売業

Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt の 代表者 は Phạm Xuân Hiếu です(納税者番号 0101640905 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt(納税者番号 0101640905)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/08/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt の納税者番号は 0101640905(22/04/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt は nam viet industry investment joint stock company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0101640905 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần phát triển công nghệ Nam Việt の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác(事業分野コード G466)。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286 事業者総数
3,653 営業中
4,582 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,544
建設業 980
専門・科学・技術サービス業 917
製造業 664
管理・補助的経済活動 594
情報通信業 467

法的形態別

有限責任会社 4,440
株式会社 3,450
一人有限責任会社 128
駐在員事務所 80
センター(公共事業・サービス) 32
未分類 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3,644
登録住所で営業していない 2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,608
一時休業中 451
活動停止、税務コード失効手続き完了 176
登録住所での営業状況を確認中 44

法定代表者が "Phạm Xuân Hiếu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN ĐÀO TẠO SALEPRO

納税者番号: 0111601006
Tầng 5, Căn PH2.SH.01 Mỹ Đình Pearl 2 – Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PRIMAVERA

納税者番号: 0111531969
Số 10 hẻm 19/3/2 Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN SEN VÀNG LAND

納税者番号: 0319510799
179EF Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT NHÀ SANG HP

納税者番号: 0202245651
Thôn Đồng Rồi, Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BAN MAI

納税者番号: 0110579527
Số 68, ngõ 318, tổ 11, đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG FAS

納税者番号: 0110574825
Số 20 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ALC PHÚ QUÝ

納税者番号: 0110489312
Số 10 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN IDH

納税者番号: 0110119583
Căn 14 Dự án nhà ở thấp tầng lô C9, KĐT mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ THUẾ VÀ KẾ TOÁN PHẠM GIA

納税者番号: 0317186804
441/3/4 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PT

納税者番号: 5801464330
Số 25D - Đồi Thông Tin, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.