Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN

登録住所で営業していない
納税者番号 0101640870
ベトナム語名称 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN
略称 Vinashin middle are investment construction joinstockcompany
英語名称 vinashin middle area investment construction joint stock company
取引名 Vinashin middle are investment construction joinstockcompany
住所 Số 44 Ngách 1/5 đường Âu Cơ P.Quảng An, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thanh Lương
事業登録証の交付日 15/04/2005
営業開始日 22/04/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 21/09/2026 21:43
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN の 代表者 は Lê Thanh Lương です(納税者番号 0101640870 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN(納税者番号 0101640870)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN の納税者番号は 0101640870(22/04/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN は vinashin middle area investment construction joint stock company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0101640870 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng miền trung VINASHIN の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。

Phường Hồng Hà の事業者統計

4,404 事業者総数
1,697 営業中
2,694 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,500
製造業 481
建設業 444
管理・補助的経済活動 419
専門・科学・技術サービス業 360
運輸業・倉庫業 184

法的形態別

有限責任会社 2,686
株式会社 1,497
一人有限責任会社 88
個人企業 42
協同組合 15
未分類 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,695
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,219
登録住所で営業していない 1,082
一時休業中 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Lê Thanh Lương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH THIEN NGUYEN

納税者番号: 0318351465
Số 114, Tầng 1 sau+2+3, Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GORO

納税者番号: 0110636006
Số 92, Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ TÂM ANH

納税者番号: 0110490283
Số 89, ngõ 358/40/101 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH

納税者番号: 0110293503
Số 12A lô 9C, Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NƯỚC MỸ VIỆT NAM

納税者番号: 0317217040
3/45/18 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ môi trường Sơn Bình

納税者番号: 3002143908
Thôn Hòa Bình, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ THÀNH PHÁT

納税者番号: 0106815098
Số nhà 2B ngõ 242/20 đường Tây Mỗ, TDP Xóm Ngang, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV rượu bia nước giải khát HN

納税者番号: 2700558805
Khu đô thị mới Tân An, Phường Tân Thành, , Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP VIỆT

納税者番号: 0101722435
Phòng 801, tòa nhà SilverWings, 137A Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghiệp Việt

納税者番号: 0108986564
Phòng 801, tòa nhà SilverWings, 137A Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.