Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0101604022
ベトナム語名称 Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF
略称 ubf co .,ltd
英語名称 ubf cooperation and development Company Limited
住所 Phòng 104 toà nhà số 10 ngõ 95 đường Chùa Bộc, P.Trung Liệt, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Xuân Nam
事業登録証の交付日 25/01/2005
営業開始日 25/01/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 04/09/2026 08:18

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF に関するよくあるご質問

納税者番号 0101604022 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101604022 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0160402 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF は現在も活動していますか?
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF(納税者番号 0101604022)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(04/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF の住所はどこですか?
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF の本店所在地は Phòng 104 toà nhà số 10 ngõ 95 đường Chùa Bộc, P.Trung Liệt, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Kim Liên、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF の 代表者 は Trần Xuân Nam です(納税者番号 0101604022 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH hợp tác và phát triển UBF の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード N829)。

Phường Kim Liên の事業者統計

4,017 事業者総数
1,625 営業中
2,380 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,392
建設業 403
専門・科学・技術サービス業 376
製造業 371
管理・補助的経済活動 317
その他のサービス業 216

法的形態別

有限責任会社 2,216
株式会社 1,514
一人有限責任会社 80
個人企業 48
センター(公共事業・サービス) 22
駐在員事務所 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,622
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,210
登録住所で営業していない 826
一時休業中 233
活動停止、税務コード失効手続き完了 111
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Trần Xuân Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 34 件です

CÔNG TY TNHH NAM LINH LÀO CAI

納税者番号: 5300857997
SN 005 đường Hoàng Đức Chử, tổ 11 Pom Hán, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH TÚ NA SON

納税者番号: 5600357191
Bản Trung Phu, Xã Na Son, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MTT GROUP

納税者番号: 0319265762
28Bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XN METAL DESIGN

納税者番号: 0111176143
Tầng 11, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP NĂNG LƯỢNG XANH

納税者番号: 0402287507
177 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐỒ GIA DỤNG TX NAM

納税者番号: 0318793262
số 19 đường số 32, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ GIA DỤNG XUÂN NAM

納税者番号: 0318793093
số 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GZIP

納税者番号: 0318144148
35/13 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG CALIC

納税者番号: 0110498229
Số 80 Đường Sông Nhuệ, Cụm 7, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM THÀNH VN

納税者番号: 0317977404
2393 đường Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.