Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0101582611
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy
住所khu TT thức ăn gia súc, thị trấn Cầu Diễn, Phường Phú Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Mỹ Hạnh
事業登録証の交付日09/12/2004
営業開始日20/12/2004
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日26/09/2026 22:54

事業分野

G466その他の専門卸売業

Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác.(事業分野コード G466)。
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy の 代表者 は Lê Mỹ Hạnh です(納税者番号 0101582611 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy の本店所在地は khu TT thức ăn gia súc, thị trấn Cầu Diễn, Phường Phú Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Phú Diễn、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hà Huy(納税者番号 0101582611)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101582611 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101582611 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0158261 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Phú Diễn の事業者統計

3,799事業者総数
1,713営業中
2,074廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,202
建設業452
製造業368
専門・科学・技術サービス業322
管理・補助的経済活動320
教育・学習支援業213

法的形態別

有限責任会社2,221
株式会社1,436
一人有限責任会社60
個人企業14
学校・教育機関9
研究所9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,710
登録住所で営業していない936
活動停止、税務コード失効手続き未完了685
一時休業中251
活動停止、税務コード失効手続き完了202
登録住所での営業状況を確認中9

法定代表者が "Lê Mỹ Hạnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LYONA LAB

納税者番号:3703517164
Số 962/34 - 962/34D, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Tân Thắng 1, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CIES

納税者番号:0109741863
Số 25, Ngõ 45 Đường Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Lê Mỹ Hạnh

納税者番号:1702210264
1228 Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IN LINH ANH

納税者番号:0109288682
Số 11B ngách 69A/131, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH CẢNH

納税者番号:1602058961
Tổ 09, Ấp An Mỹ, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HẠNH PHÁT

納税者番号:0314777710
237/6 Hà Tôn Quyền, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kimi

納税者番号:6001386357
Số 99, Km 17, Quốc lộ 27, Xã Dray Bhăng(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Viễn Thông Kết Nối 68

納税者番号:1101397956
Đường N2, Khu công nghiệp Việt Hóa, Đức Hòa 3, Xã Đức Lập, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH phần mềm doanh nghiệp Việt Nam

納税者番号:0101724376
Số 76 tầng 2 phố Nguyễn Lương Bằng, phường Nam Đồng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Cty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Và Tư Vấn

納税者番号:0302796187
10/3D Nguyễn Huy Tưởng P.06, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.