Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO

登録住所で営業していない
納税者番号 0101577724
ベトナム語名称 Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO
住所 Xóm 6, xã Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Việt Hải
事業登録証の交付日 12/11/2004
営業開始日 08/12/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 11:50
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C32900 他に分類されないその他の製造業

Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO の主要な事業分野は Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード C32900)。
Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO の納税者番号は 0101577724(08/12/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO の住所はどこですか?
Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO の本店所在地は Xóm 6, xã Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Ngạc、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ xây dựng HACO、納税者番号 0101577724、住所 Xóm 6, xã Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0101577724 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101577724 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0157772 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751 事業者総数
1,315 営業中
1,426 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 835
建設業 433
製造業 296
専門・科学・技術サービス業 272
管理・補助的経済活動 227
情報通信業 109

法的形態別

有限責任会社 1,592
株式会社 1,041
一人有限責任会社 47
センター(公共事業・サービス) 17
未分類 11
個人企業 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,315
登録住所で営業していない 689
活動停止、税務コード失効手続き未完了 505
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Lê Việt Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 32 件です

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GOLDEN AIR

納税者番号: 0319402578
Số 24/12A Đỗ Văn Dậy, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUANG MINH ANH

納税者番号: 2902261518
Số nhà 48, đường Trung Tâm, Xóm Chi Nê, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẠCH DƯƠNG XANH TH

納税者番号: 2803196441
Số 39A đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT KDG

納税者番号: 0110858746
Số 35A, ngõ 205/157 - Tổ dân phố Trung 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XANH HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202172675
Số 34/238/292 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ INFINELINK

納税者番号: 0317212042
403/52/36/1 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP TKG

納税者番号: 0109816205
Số NO 03, LK63 Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN LỢI TÂY

納税者番号: 4001240481
Thôn An Lợi Tây, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TKG

納税者番号: 0109656819
Số 82 - TT3 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THÂN SONG HẢI

納税者番号: 3603734729
156/4, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Khu Phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.