Cục Quản lý xây dựng công trình

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号0101550218
ベトナム語名称Cục Quản lý xây dựng công trình
住所Số 10-12 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hải Thanh
営業開始日29/10/2004
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 12:40
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Cục Quản lý xây dựng công trình の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

O8411一般公共行政

Cục Quản lý xây dựng công trình に関するよくあるご質問

納税者番号 0101550218 の情報は、いつ更新されますか?
Cục Quản lý xây dựng công trình のデータは、19/09/2026 12:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Cục Quản lý xây dựng công trình は現在も活動していますか?
Cục Quản lý xây dựng công trình(納税者番号 0101550218)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Cục Quản lý xây dựng công trình はどのような事業分野で活動していますか?
Cục Quản lý xây dựng công trình の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Cục Quản lý xây dựng công trình の納税者番号は何ですか?
Cục Quản lý xây dựng công trình の納税者番号は 0101550218(29/10/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Cục Quản lý xây dựng công trình の住所はどこですか?
Cục Quản lý xây dựng công trình の本店所在地は Số 10-12 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Giảng Võ、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Giảng Võ の事業者統計

5,151事業者総数
2,191営業中
2,903廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,443
専門・科学・技術サービス業572
建設業471
管理・補助的経済活動429
製造業381
情報通信業290

法的形態別

有限責任会社2,833
株式会社1,823
駐在員事務所120
一人有限責任会社82
未分類63
その他の会社33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,183
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,394
登録住所で営業していない1,066
一時休業中286
活動停止、税務コード失効手続き完了157
登録住所での営業状況を確認中52

法定代表者が "Nguyễn Hải Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 51 件です

CÔNG TY TNHH CSP SECURITY PLUS

納税者番号:0111427012
Số 45 hẻm 79/18 ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG 68 QN

納税者番号:5702215492
Ngõ 26, Số nhà 22, Khu Yên Lãng 1, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIVIAN

納税者番号:0111092302
Số 63 Ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T & T VIỆT NAM

納税者番号:0110861731
Số nhà D27, khu đấu giá Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VÀNG BẠC NỮ TRANG MỸ NGHỆ TRUNG THÀNH

納税者番号:5300823797
Số nhà 366, đường Điện Biên Phủ, tổ Dân phố số 1, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DUNG ANH SƠN LA

納税者番号:5500653140
Tổ dân phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SA GIANG

納税者番号:0110266732
Số 7 ngách 548/49 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH SMARPHONE

納税者番号:1702257230
Số 19 Bạch Đằng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH PHỐ BIỂN - BEACH TRAVEL

納税者番号:1702255554
Shophouse ĐD1-40 đường Đông Dương 1, dự án Grand world, tổ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÍ TÂM MT

納税者番号:1201659323
5/2A Ấp Bắc, Khu Phố 4, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam.