Công ty cổ phần xây dựng công trình 904

登録住所で営業していない
納税者番号0101545056
ベトナム語名称Công ty cổ phần xây dựng công trình 904
住所Số 50 khu đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thế Đức
事業登録証の交付日15/10/2004
営業開始日20/10/2004
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 22:37
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業

Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 の納税者番号は 0101545056(20/10/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0101545056 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 のデータは、18/09/2026 22:37 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng công trình 904、納税者番号 0101545056、住所 Số 50 khu đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình 904 の 代表者 は Nguyễn Thế Đức です(納税者番号 0101545056 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Sóc Sơn の事業者統計

1,557事業者総数
810営業中
735廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業461
製造業261
建設業201
運輸業・倉庫業163
管理・補助的経済活動96
専門・科学・技術サービス業65

法的形態別

有限責任会社1,065
株式会社379
一人有限責任会社28
協同組合19
個人企業17
センター(公共事業・サービス)11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み809
登録住所で営業していない520
活動停止、税務コード失効手続き未完了103
一時休業中76
活動停止、税務コード失効手続き完了36
登録住所での営業状況を確認中10

法定代表者が "Nguyễn Thế Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 36 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PREMOM

納税者番号:0111482101
Số 36 hẻm 19 ngách 28 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm phục vụ hành chính công phường An Hải

納税者番号:0202299625
Tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG 2689

納税者番号:0901199052
Ngõ 108 đường Chu Mạnh Trinh, phố Nhân Dục, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Phòng Kinh tế xã Phú Thuận

納税者番号:4001307545
Thôn Phú An, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINH BẢO

納税者番号:4601635001
SN 286 đường Đỗ Cận, TDP Đấp 2, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC ĐỨC HẢI PHÒNG

納税者番号:0202217975
Tổ dân phố Hòa Bình (tại nhà ông Phạm Văn Tới), Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HÀN VIỆT

納税者番号:5000903096
Số nhà 681, tổ dân phố 17, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV THANH PHONG PHÁT

納税者番号:0317682827
Số 8 Đường Số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC HƯNG THÁI

納税者番号:4601596909
Ngõ 137 Đường Tân Thịnh, Tổ 8, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PST

納税者番号:2500685595
L9-03 Khu Đô thị VCI, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.