Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0101526991-012
ベトナム語名称 Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh
住所 44 Nguyễn Văn Cừ nối dài, Khu vực 4 ( Khu CN-Tiểu thủ CN Cái, Phường An Bình(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam.
事業登録証の交付日 12/08/2019
営業開始日 12/08/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 30/10/2026 08:05

事業分野

C27400 電気照明器具の製造

Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh に関するよくあるご質問

納税者番号 0101526991-012 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh のデータは、30/10/2026 08:05 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh、納税者番号 0101526991-012、住所 44 Nguyễn Văn Cừ nối dài, Khu vực 4 ( Khu CN-Tiểu thủ CN Cái, Phường An Bình(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh の主要な事業分野は Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng(事業分野コード C27400)。
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh の本店所在地は 44 Nguyễn Văn Cừ nối dài, Khu vực 4 ( Khu CN-Tiểu thủ CN Cái, Phường An Bình(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường An Bình、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông-Địa Điểm Kinh Doanh(納税者番号 0101526991-012)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(30/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường An Bình の事業者統計

1,202 事業者総数
575 営業中
617 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 425
建設業 203
製造業 140
専門・科学・技術サービス業 79
宿泊業・飲食サービス業 49
管理・補助的経済活動 45

法的形態別

有限責任会社 717
一人有限責任会社 278
株式会社 122
個人企業 59
協同組合 6
未分類 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 575
登録住所で営業していない 307
活動停止、税務コード失効手続き未完了 213
活動停止、税務コード失効手続き完了 63
一時休業中 33
登録住所での営業状況を確認中 10