Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn

登録住所で営業していない
納税者番号 0101501806
ベトナム語名称 Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn
住所 P12 nhà 63 TT Bách Khoa,P.Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Ninh Đức Nhận
事業登録証の交付日 02/06/2004
営業開始日 28/06/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 07/09/2026 15:27
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn に関するよくあるご質問

Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn は現在も活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn(納税者番号 0101501806)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(07/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn の納税者番号は 0101501806(28/06/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn の住所はどこですか?
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn の本店所在地は P12 nhà 63 TT Bách Khoa,P.Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm hỗ trợ công nghệ và môi trường nông thôn、納税者番号 0101501806、住所 P12 nhà 63 TT Bách Khoa,P.Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Bạch Mai の事業者統計

4,431 事業者総数
1,639 営業中
2,782 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,584
製造業 461
専門・科学・技術サービス業 426
建設業 397
管理・補助的経済活動 357
情報通信業 201

法的形態別

有限責任会社 2,614
株式会社 1,521
一人有限責任会社 101
個人企業 32
センター(公共事業・サービス) 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,637
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,481
登録住所で営業していない 917
一時休業中 263
活動停止、税務コード失効手続き完了 121
登録住所での営業状況を確認中 5