BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101473203
ベトナム語名称 BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II)
住所 Phòng 402, Số 4 ngõ Hàng Chuối I, phố Hàng Chuối, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Tặng
営業開始日 21/04/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 13:29

事業分野

K66190 他に分類されない金融サービス附帯業

BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) に関するよくあるご質問

BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) はどのような事業分野で活動していますか?
BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) の主要な事業分野は Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu(事業分野コード K66190)。
BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) の代表者は誰ですか?
BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) の 代表者 は Nguyễn Đức Tặng です(納税者番号 0101473203 に紐づく税務登録情報による)。
BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) の住所はどこですか?
BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) の本店所在地は Phòng 402, Số 4 ngõ Hàng Chuối I, phố Hàng Chuối, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cửa Nam、Hà Nội の管轄地域にあります。
BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) は現在も活動していますか?
BQL Dự án trợ cấp Asem cho HT vận hành&GS hệ thống an sinh XH đối với người lao động dôi dư (GĐ II)(納税者番号 0101473203)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101473203 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101473203 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0147320 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "Nguyễn Đức Tặng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 5 件です

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THÚY HƯỜNG HƯNG YÊN

納税者番号: 0901004289
Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

Cty TNHH MTV Xây Dựng Thương Mại Anh Ninh

納税者番号: 3701412487
341/M16 Lạc Long Quân P.05, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Xây Dựng Nam Hoà

納税者番号: 1900346147
Số 134G/4 Đ.23/8 Khóm 2, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

Trung tâm Nghiên cứu và Phát huy giá trị di sản văn hoá

納税者番号: 0105413967
Số 19 Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Sông Khoai

納税者番号: 5700623873
Thôn 5, Phường Hiệp Hòa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.