CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà
| 納税者番号 | 0101399461-006 |
| ベトナム語名称 | CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà |
| 住所 | số 10 Phố Văn Cao, , TP Huế, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 08/12/2003 |
| 営業開始日 | 01/01/2004 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 28/10/2026 06:00 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà に関するよくあるご質問
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà は現在も活動していますか?
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà(納税者番号 0101399461-006)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101399461-006 の情報は、いつ更新されますか?
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà のデータは、28/10/2026 06:00 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà の住所はどこですか?
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà の本店所在地は số 10 Phố Văn Cao, , TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Huế の管轄地域にあります。
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà の納税者番号は何ですか?
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà の納税者番号は 0101399461-006(01/01/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà はどのような事業分野で活動していますか?
CN miền trung công ty cổ phần ĐTPT Đô thị và khu CN Sông Đà の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.