Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội)

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0101394512-007
ベトナム語名称 Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội)
住所 42/62 Nguyễn Huệ P.BN, Phường Bến Nghé(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Đức Thọ
事業登録証の交付日 05/04/2010
営業開始日 01/07/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 06/10/2026 21:41

事業分野

C29300 自動車部品・付属品の製造

Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) に関するよくあるご質問

Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) の納税者番号は何ですか?
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) の納税者番号は 0101394512-007(01/07/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) はどのような事業分野で活動していますか?
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) の主要な事業分野は Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ(事業分野コード C29300)。
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) は現在も活動していますか?
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội)(納税者番号 0101394512-007)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(06/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101394512-007 の情報は、いつ更新されますか?
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) のデータは、06/10/2026 21:41 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) の代表者は誰ですか?
Chi Nhánh Tại TP.Hồ Chí Minh - Cty Cổ Phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí (TP.Hà Nội) の 代表者 は Vũ Đức Thọ です(納税者番号 0101394512-007 に紐づく税務登録情報による)。

法定代表者が "Vũ Đức Thọ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 25 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ GIỚI HƯNG THỌ HT VINA

納税者番号: 0801490740
Khu Văn Xá, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRINH THỌ

納税者番号: 6400464208
Thôn 5, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ANH PLASTIC

納税者番号: 0801419554
Thôn Chuối, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LUXCARE

納税者番号: 0110655633
Số 27 liền kề 13 Dọc Bún 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM MINH QUÂN

納税者番号: 0402156624
5 Phan Tứ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ DƯỢC LIỆU ORGANIC

納税者番号: 0109887478
Số 1-E2 phụ, phố Thái Thịnh, TT. Cánh Đồng Si, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI TÍN LAND

納税者番号: 6001715410
46 Phù Đổng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN ASAMA VIỆT NAM

納税者番号: 0801335343
Thôn Chuối, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALK HTECH

納税者番号: 2301133825
QH khu dân cư Đồng Bông, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VƯƠNG ĐẠI HOÀNG PHÁT

納税者番号: 4601551954
Tổ dân phố Vinh Xương, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.