Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in

登録住所で営業していない
納税者番号0101321779
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in
住所P8/158 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thanh Bình
事業登録証の交付日12/12/2002
営業開始日07/01/2003
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 21:23
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C181印刷・同関連業

Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in の代表者は誰ですか?
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in の 代表者 は Nguyễn Thanh Bình です(納税者番号 0101321779 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101321779 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in のデータは、18/09/2026 21:23 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in は現在も活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in(納税者番号 0101321779)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in の主要な事業分野は In ấn và dịch vụ liên quan đến in(事業分野コード C181)。
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu - ứng dụng công nghệ in の納税者番号は 0101321779(07/01/2003 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Bồ Đề の事業者統計

4,606事業者総数
2,089営業中
2,502廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,626
建設業511
製造業508
管理・補助的経済活動389
専門・科学・技術サービス業323
運輸業・倉庫業211

法的形態別

有限責任会社2,775
株式会社1,613
一人有限責任会社106
個人企業51
協同組合15
学校・教育機関8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,086
登録住所で営業していない1,026
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,004
一時休業中280
活動停止、税務コード失効手続き完了192
登録住所での営業状況を確認中8

法定代表者が "Nguyễn Thanh Bình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,198 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ MAY XUẤT KHẨU HB

納税者番号:2701015216
Thôn Ngọc Ba, Xã Gia Tường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THANH BÌNH

納税者番号:3101161591
Thôn Tú Loan, Xã Quảng Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BẤT ĐỘNG SẢN HY MINH

納税者番号:0319712749
Số 1 đường số 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VISORA

納税者番号:0700928298
Số 73, Ngõ 35 Biên Hoà, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ VIỆT TRUNG

納税者番号:5100519292
Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thuỷ, thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔ CHỨC SỰ KIỆN GOLDEN RING

納税者番号:0111602377
Số 70 đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THANH BÌNH

納税者番号:0111600517
Số 50, ngách 79/44, đường Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM VÀ DỊCH VỤ THANH BÌNH

納税者番号:0111593901
Số nhà 29, xóm Nhân Hòa, thôn Thái Bình, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC BÌNH MINH GLOBAL

納税者番号:0601328042
Số 44 Đinh Lễ, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP KHANG BÌNH

納税者番号:1602234007
số nhà 28, tổ 23 đường hoàng hoa thám, ấp Vĩnh Hưng, Xã Vĩnh Thạnh Trung, An Giang, Việt Nam.