Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang

登録住所で営業していない
納税者番号0101312069
ベトナム語名称Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang
住所Số 88 phố Hạ Đình, p. Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Duy Thanh
事業登録証の交付日25/11/2002
営業開始日01/01/2003
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日16/09/2026 23:22
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C25金属製品製造業(機械器具を除く)

Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang、納税者番号 0101312069、住所 Số 88 phố Hạ Đình, p. Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang の本店所在地は Số 88 phố Hạ Đình, p. Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Khương Đình、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang の納税者番号は 0101312069(01/01/2003 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị);.(事業分野コード C25)。
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Quang(納税者番号 0101312069)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Khương Đình の事業者統計

5,861事業者総数
2,344営業中
3,499廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,114
建設業850
専門・科学・技術サービス業575
製造業550
管理・補助的経済活動413
情報通信業262

法的形態別

有限責任会社3,318
株式会社2,346
一人有限責任会社85
個人企業21
未分類19
センター(公共事業・サービス)13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,343
登録住所で営業していない1,633
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,361
一時休業中326
活動停止、税務コード失効手続き完了179
登録住所での営業状況を確認中12

法定代表者が "Trịnh Duy Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP GREEN POWER

納税者番号:0111613611
Tầng 2, toà nhà Bảo Ngọc, số 2 Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT XÂY DỰNG SHOME TTPT

納税者番号:0202356880
Thôn Cát Tiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI DUY THANH

納税者番号:2701002746
Xóm Lẻ, Thôn Vân Bòng, Xã Yên Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN PHÁT

納税者番号:0318497175
1806/127/70 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Luật Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Khang

納税者番号:0317787474
1806/127/70 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GLOBAL CHOICE

納税者番号:0110293542
Số nhà 9a, Ngõ 43 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH NEH

納税者番号:0109885209
Số nhà 10 ngõ 284 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BKHOST VIỆT NAM

納税者番号:0109508987
Tầng 6, Số 451 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ÉP CỌC SINH THÀNH

納税者番号:0316621613
25/11 Đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT & XD SCONS

納税者番号:0316391173
61 Đường số 14, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.