TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0101310230
ベトナム語名称TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam
住所Số 2 dãy B khu tập thể ban quản lý Lăng, Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thanh Nga
事業登録証の交付日06/09/2002
営業開始日06/12/2002
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 12:33

事業分野

M72研究開発業

TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam に関するよくあるご質問

TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam は現在も活動していますか?
TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam(納税者番号 0101310230)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101310230 の情報は、いつ更新されますか?
TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam のデータは、29/09/2026 12:33 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam の代表者は誰ですか?
TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam の 代表者 は Nguyễn Thị Thanh Nga です(納税者番号 0101310230 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101310230 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101310230 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0131023 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 TT nghiên cứu bảo tồn & phát triển sinh vật cảnh Việt Nam、納税者番号 0101310230、住所 Số 2 dãy B khu tập thể ban quản lý Lăng, Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Láng の事業者統計

4,195事業者総数
1,866営業中
2,305廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,278
専門・科学・技術サービス業487
建設業382
管理・補助的経済活動338
製造業312
情報通信業239

法的形態別

有限責任会社2,233
株式会社1,691
一人有限責任会社79
センター(公共事業・サービス)42
駐在員事務所28
個人企業20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,854
登録住所で営業していない1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了954
一時休業中221
活動停止、税務コード失効手続き完了76
登録住所での営業状況を確認中19

法定代表者が "Nguyễn Thị Thanh Nga" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 312 件です

CÔNG TY TNHH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO 8AI

納税者番号:0111622038
87 ngõ 20 A Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV PP THANH NGA

納税者番号:3604121235
90, Tổ 5, Ấp Phương Lâm, Xã Phú Lâm, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ZUN YANG

納税者番号:4300932177
Quốc lộ 1A, Thôn Thế Long, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN KIẾN TRÚC & XÂY DỰNG THANH NGA

納税者番号:5300855076
Số nhà 030, đường Nguyễn Minh Không, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁN LẺ DGD MẸ BÉ YÊU BƠ KISD

納税者番号:3502590372
Số 67, Đường 3 Tháng 2, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVDL DL TOÀN CẦU ONE GROUP

納税者番号:5901257112
Số 66A, Đường Nguyễn Siêu, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁN LẺ DGD MẸ BÉ YÊU HUDA

納税者番号:3502590598
Số 884A, Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH TM&DV UYÊN VŨ QUỐC TẾ

納税者番号:3604118874
147/10 Đường Bình Lục - Long Phú, Tổ 10, Khu phố Bình Phước, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TOÀN CẦU VIỆT TIẾN BACHKHOA LUXY

納税者番号:1102181117
Số 42B, Đường Võ Công Tồn, Ấp Long Phú, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU VIETTEN BÁCH KHOA CORP

納税者番号:2902285050
Số 34, Đường Mai Thúc Loan, Khối Xuân Thành, Phường Quỳnh Mai, Nghệ An, Việt Nam.