công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10

登録住所で営業していない
納税者番号0101302092
ベトナム語名称công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10
住所Số 16 tổ 39 cụm 13 thôn Tân Xuân, xã Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
事業登録証の交付日29/10/2002
営業開始日01/12/2002
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日21/09/2026 03:44
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C32900他に分類されないその他の製造業

công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 に関するよくあるご質問

công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 の住所はどこですか?
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 の本店所在地は Số 16 tổ 39 cụm 13 thôn Tân Xuân, xã Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Ngạc、Hà Nội の管轄地域にあります。
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10、納税者番号 0101302092、住所 Số 16 tổ 39 cụm 13 thôn Tân Xuân, xã Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 の納税者番号は何ですか?
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 の納税者番号は 0101302092(01/12/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 は現在も活動していますか?
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10(納税者番号 0101302092)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 はどのような事業分野で活動していますか?
công ty TNHH xây dựng và thương mại 10 - 10 の主要な事業分野は Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C32900)。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751事業者総数
1,315営業中
1,426廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業835
建設業433
製造業296
専門・科学・技術サービス業272
管理・補助的経済活動227
情報通信業109

法的形態別

有限責任会社1,592
株式会社1,041
一人有限責任会社47
センター(公共事業・サービス)17
未分類11
個人企業9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,315
登録住所で営業していない689
活動停止、税務コード失効手続き未完了505
一時休業中151
活動停止、税務コード失効手続き完了81
登録住所での営業状況を確認中9