Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN

登録住所で営業していない
納税者番号0101252765
ベトナム語名称Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN
住所C3 phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
事業登録証の交付日01/03/2002
営業開始日20/06/2002
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 22:37
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

N829他に分類されない事業サービス業

Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN に関するよくあるご質問

Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN は現在も活動していますか?
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN(納税者番号 0101252765)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN の納税者番号は何ですか?
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN の納税者番号は 0101252765(20/06/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN、納税者番号 0101252765、住所 C3 phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN の住所はどこですか?
Công ty quản lý nợ & khai thác TS ngân hàng NN & PTNT VN の本店所在地は C3 phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Xuân、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286事業者総数
3,653営業中
4,582廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,544
建設業980
専門・科学・技術サービス業917
製造業664
管理・補助的経済活動594
情報通信業467

法的形態別

有限責任会社4,440
株式会社3,450
一人有限責任会社128
駐在員事務所80
センター(公共事業・サービス)32
未分類22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み3,644
登録住所で営業していない2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,608
一時休業中451
活動停止、税務コード失効手続き完了176
登録住所での営業状況を確認中44