Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101248945
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh
英語名称 HA ANH TRADING MECHANICS AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
住所 Thôn Lương Quán, xã Việt Hùng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Minh Anh
事業登録証の交付日 10/08/2001
営業開始日 06/06/2002
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 20:51

事業分野

F42 土木工事業

Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh の納税者番号は 0101248945(06/06/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh の 代表者 は Trần Minh Anh です(納税者番号 0101248945 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101248945 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh のデータは、18/09/2026 20:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại cơ khí và xây dựng Hà Anh の本店所在地は Thôn Lương Quán, xã Việt Hùng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Đông Anh、Hà Nội の管轄地域にあります。

Xã Đông Anh の事業者統計

2,014 事業者総数
1,107 営業中
904 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 653
製造業 362
建設業 286
専門・科学・技術サービス業 122
管理・補助的経済活動 101
運輸業・倉庫業 87

法的形態別

有限責任会社 1,240
株式会社 675
一人有限責任会社 31
個人企業 22
協同組合 14
未分類 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,107
登録住所で営業していない 677
一時休業中 140
活動停止、税務コード失効手続き完了 48
活動停止、税務コード失効手続き未完了 39
登録住所での営業状況を確認中 2

法定代表者が "Trần Minh Anh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI MINH ANH

納税者番号: 3703450174
74A Xa Lộ Hà Nội (QL1A), Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG MINH ANH- TUẤN BIỂU

納税者番号: 0111349519
Số 8 phố Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ASIA PACIFIC GASWORLD VIET NAM

納税者番号: 2803141675
Nhà ông Trần Minh Ánh, Thôn Hiệp Khởi, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GRIMO

納税者番号: 0110879866
Ô 119 C2 Khu ĐTM Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, KINH DOANH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ AN TOÀN TBG

納税者番号: 0110834505
Số nhà 48 đường Thiên Lý, Xóm Nguyễn Trãi, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU

納税者番号: 0202234561-001
Tòa nhà 258, số 105D Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH OAKE VIỆT NAM

納税者番号: 0110388723
Số 23TT6 khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ TỔNG HỢP NGỌC HỒI

納税者番号: 6101292751
53 Hai Bà Trưng, TDP 6, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV & SX TT HOME

納税者番号: 3200736307
15 Lê Hồng Phong, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH SÀI GÒN

納税者番号: 0317690497
103/15 Cây Trâm, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.