Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT)

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0101248141-021
ベトナム語名称Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT)
住所178 Trần Phú, , TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng minh Châu
事業登録証の交付日18/03/2004
営業開始日01/06/2004
会計年度末31/12
データ更新日25/10/2026 13:45

事業分野

J62010コンピュータプログラミング業

Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) に関するよくあるご質問

納税者番号 0101248141-021 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101248141-021 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0124814 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。末尾の3桁 021 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) は納税者番号 0101248141 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT)、納税者番号 0101248141-021、住所 178 Trần Phú, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) の住所はどこですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) の本店所在地は 178 Trần Phú, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) の納税者番号は 0101248141-021(01/06/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) はどのような事業分野で活動していますか?
Chi nhánh Công ty cổ phần phát triển đầu tư công nghệ (FPT) の主要な事業分野は Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính(事業分野コード J62010)。

法定代表者が "Hoàng minh Châu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 30 件です

CÔNG TY TNHH SLOG

納税者番号:0202243157
Phòng 303, Toà nhà Thành Đạt, Số 3 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MILATECH

納税者番号:0110618984
Số 175 Đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔNG LAI DƯỢC

納税者番号:6101289318
Thôn Hà Lăng, Xã Đăk Sao, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHESTERTONS TC VIETNAM (NTNN)

納税者番号:0317356950
100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN TC

納税者番号:0317154714
100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AHASLIDES VIỆT NAM

納税者番号:0109830584
Tầng 4, phòng 406 số 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MINH QUANG

納税者番号:5300797593
Số nhà 005, Đường Hợp Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

Hoàng Minh Châu

納税者番号:0700850651
Yên Bình, Xã Mộc Bắc (Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẶT ỦI HOÀNG MINH CHÂU

納税者番号:0315897538
100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN HẢO

納税者番号:5801371051
Số 50 Phạm Ngọc Thạch, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.