Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng

登録住所で営業していない
納税者番号 0101214209
ベトナム語名称 Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng
略称 Sinh hung foods goods business production joint stock Co
取引名 Sinh hung foods goods business production joint stock Co
住所 104 B7b TT thành Công - phường thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phùng Huy Minh
事業登録証の交付日 20/02/2002
営業開始日 12/12/2002
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 07/09/2026 16:48
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C27900 その他の電気機械器具の製造

Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng の納税者番号は 0101214209(12/12/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng の主要な事業分野は Sản xuất thiết bị điện khác.(事業分野コード C27900)。
納税者番号 0101214209 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101214209 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0121420 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng、納税者番号 0101214209、住所 104 B7b TT thành Công - phường thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần SXKD hàng lương thực - thực phẩm Sinh Hùng(納税者番号 0101214209)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(07/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Giảng Võ の事業者統計

5,151 事業者総数
2,191 営業中
2,903 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,443
専門・科学・技術サービス業 572
建設業 471
管理・補助的経済活動 429
製造業 381
情報通信業 290

法的形態別

有限責任会社 2,833
株式会社 1,823
駐在員事務所 120
一人有限責任会社 82
未分類 63
その他の会社 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,183
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,394
登録住所で営業していない 1,066
一時休業中 286
活動停止、税務コード失効手続き完了 157
登録住所での営業状況を確認中 52

法定代表者が "Phùng Huy Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SÔNG ĐÀ 9.06

納税者番号: 0106663141
Số 08 Lô 01E Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.