LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina
| 納税者番号 | 0101194489 |
| ベトナム語名称 | LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina |
| 住所 | Số 01-C3- TT viện hoá các hợp chất tn -Tổ 6, P dịch vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Viện hàn lâm KHQG UCRAINA |
| 事業登録証の交付日 | 15/05/1999 |
| 営業開始日 | 03/01/2002 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 19/09/2026 16:08 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算
1分で結果を表示
事業分野
| C10 | 食料品製造業 |
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina に関するよくあるご質問
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina は現在も活動していますか?
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina(納税者番号 0101194489)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina の住所はどこですか?
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina の本店所在地は Số 01-C3- TT viện hoá các hợp chất tn -Tổ 6, P dịch vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cầu Giấy、Hà Nội の管轄地域にあります。
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina の代表者は誰ですか?
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina の 代表者 は Viện hàn lâm KHQG UCRAINA です(納税者番号 0101194489 に紐づく税務登録情報による)。
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina はどのような事業分野で活動していますか?
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina の主要な事業分野は Sản xuất chế biến thực phẩm(事業分野コード C10)。
LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 LHKHSX về NC - áp dụng cn cao chế biến nông sản Việt-Ucraina、納税者番号 0101194489、住所 Số 01-C3- TT viện hoá các hợp chất tn -Tổ 6, P dịch vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Cầu Giấy の事業者統計
8,573
事業者総数
4,343
営業中
4,123
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
4,720
株式会社
3,386
一人有限責任会社
137
駐在員事務所
73
センター(公共事業・サービス)
43
その他の国家機関
40
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
4,326
登録住所で営業していない
1,978
活動停止、税務コード失効手続き未完了
1,436
一時休業中
497
活動停止、税務コード失効手続き完了
212
登録住所での営業状況を確認中
99