Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0101186738
ベトナム語名称Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy
住所1252 Đường láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần văn Dung
事業登録証の交付日07/11/2001
営業開始日05/12/2001
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 16:16

事業分野

M71建築・エンジニアリング業;技術検査・分析業

Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy に関するよくあるご質問

Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy の主要な事業分野は Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật(事業分野コード M71)。
Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy は現在も活動していますか?
Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy(納税者番号 0101186738)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101186738 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy のデータは、26/09/2026 16:16 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy の代表者は誰ですか?
Trung tâm ứng dụng & Phát triển KH & CN XD Cảng - Đường Thủy の 代表者 は Trần văn Dung です(納税者番号 0101186738 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101186738 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101186738 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0118673 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Láng の事業者統計

4,195事業者総数
1,866営業中
2,305廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,278
専門・科学・技術サービス業487
建設業382
管理・補助的経済活動338
製造業312
情報通信業239

法的形態別

有限責任会社2,233
株式会社1,691
一人有限責任会社79
センター(公共事業・サービス)42
駐在員事務所28
個人企業20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,854
登録住所で営業していない1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了954
一時休業中221
活動停止、税務コード失効手続き完了76
登録住所での営業状況を確認中19

法定代表者が "Trần văn Dung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 578 件です

CÔNG TY TNHH GARA Ô TÔ NAM ANH

納税者番号:0111660308
T38/236, Khu đất đấu giá 31 ha, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ĐẠI DŨNG

納税者番号:0700928805
Thôn Nhân Hậu, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHU DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG MŨI ÔNG THƯỢNG - VN

納税者番号:3703512575
66H Tổ 2, khu phố 6, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM SANG

納税者番号:0111624733
Xóm 7 Thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN DŨNG MTV

納税者番号:4601675999
Tổ dân phố Tân Quang, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HÙNG DŨNG

納税者番号:0700927495
Thửa số 139, Tờ bản đồ số PL14, Thôn Trung Hiếu, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY TUẤN DŨNG

納税者番号:2701011797
Thôn Kênh Gà, Xã Gia Viễn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AQUA HARMONY HOSPITALITY & TRAVEL

納税者番号:1702367177
B2-502 thuộc dự án Marina, tọa lạc tại Bãi Trường, Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HD

納税者番号:0202357443
Số nhà 4C35, phố Đốc Tít, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ÁNH TRĂNG MUSIC

納税者番号:0319525643
69/3 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.