Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ

登録住所で営業していない
納税者番号 0101173506
ベトナム語名称 Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ
略称 ATD Co., Ltd
英語名称 Fine art and technology development company limited
住所 P2nhà A4 Khu TT đại học mỹ thuật công nghiệp-360 đê la thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Nam Mộc
事業登録証の交付日 18/10/2001
営業開始日 29/10/2001
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 19:10
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ の住所はどこですか?
Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ の本店所在地は P2nhà A4 Khu TT đại học mỹ thuật công nghiệp-360 đê la thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ の 代表者 は Nguyễn Nam Mộc です(納税者番号 0101173506 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC(事業分野コード S)。
Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ、納税者番号 0101173506、住所 P2nhà A4 Khu TT đại học mỹ thuật công nghiệp-360 đê la thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH Phát triển mỹ thuật & công nghệ は Fine art and technology development company limited という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0101173506 でも同じ結果が得られます。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432 事業者総数
1,757 営業中
2,669 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,427
製造業 427
専門・科学・技術サービス業 416
建設業 373
管理・補助的経済活動 370
その他のサービス業 233

法的形態別

有限責任会社 2,455
株式会社 1,717
一人有限責任会社 93
個人企業 53
センター(公共事業・サービス) 25
駐在員事務所 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,116
登録住所で営業していない 1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了 297
一時休業中 246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 7