TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu
| 納税者番号 | 0101135317 |
| ベトナム語名称 | TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu |
| 住所 | Trường đại học sư phạm HN-136 đường xuân thu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Nguyễn Đăng Đạt |
| 事業登録証の交付日 | 10/05/2001 |
| 営業開始日 | 22/06/2001 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 20/09/2026 15:59 |
事業分野
| J58 | 出版業 |
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu に関するよくあるご質問
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu はどのような事業分野で活動していますか?
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu の主要な事業分野は Hoạt động xuất bản(事業分野コード J58)。
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu の代表者は誰ですか?
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu の 代表者 は Nguyễn Đăng Đạt です(納税者番号 0101135317 に紐づく税務登録情報による)。
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu の住所はどこですか?
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu の本店所在地は Trường đại học sư phạm HN-136 đường xuân thu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu は現在も活動していますか?
TRung tâm nghiên cứu & sản xuất học liệu(納税者番号 0101135317)の状態は、直近の同期データによると NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101135317 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101135317 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0113531 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Nghĩa Đô の事業者統計
6,003事業者総数
2,654営業中
3,310廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社3,153
株式会社2,523
一人有限責任会社103
センター(公共事業・サービス)55
研究所25
未分類24
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み2,649
登録住所で営業していない1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,242
一時休業中368
活動停止、税務コード失効手続き完了266
登録住所での営業状況を確認中35
法定代表者が "Nguyễn Đăng Đạt" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です
