Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0101118576
ベトナム語名称Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN
住所Số 2 ngọc hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
事業登録証の交付日10/06/1998
営業開始日04/05/2001
データ更新日20/09/2026 21:12

事業分野

FXÂY DỰNG

Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN に関するよくあるご質問

Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN は現在も活動していますか?
Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN(納税者番号 0101118576)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN の住所はどこですか?
Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN の本店所在地は Số 2 ngọc hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ba Đình、Hà Nội の管轄地域にあります。
Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN はどのような事業分野で活動していますか?
Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN の主要な事業分野は XÂY DỰNG(事業分野コード F)。
Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN、納税者番号 0101118576、住所 Số 2 ngọc hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0101118576 の情報は、いつ更新されますか?
Dự án ngành CS hạ tầng nông thôn(CPMU-RISP)-Ban QL các DA NN のデータは、20/09/2026 21:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Ba Đình の事業者統計

3,199事業者総数
1,293営業中
1,868廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業972
管理・補助的経済活動339
専門・科学・技術サービス業272
製造業248
建設業215
宿泊業・飲食サービス業206

法的形態別

有限責任会社1,748
株式会社1,075
一人有限責任会社74
未分類58
その他の国家機関52
その他の組織33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,277
活動停止、税務コード失効手続き未完了892
登録住所で営業していない691
一時休業中212
活動停止、税務コード失効手続き完了73
登録住所での営業状況を確認中32