Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101074953
ベトナム語名称 Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương
住所 366 Phố đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Mạnh Cường
営業開始日 04/12/2000
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 00:33

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương に関するよくあるご質問

Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương、納税者番号 0101074953、住所 366 Phố đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương の代表者は誰ですか?
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương の 代表者 は Vũ Mạnh Cường です(納税者番号 0101074953 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương の住所はどこですか?
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương の本店所在地は 366 Phố đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ngọc Hà、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương は現在も活動していますか?
Trung tâm Truyền thông giáo dục sức khoẻ Trung ương(納税者番号 0101074953)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Ngọc Hà の事業者統計

5,527 事業者総数
2,479 営業中
3,009 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,670
専門・科学・技術サービス業 561
管理・補助的経済活動 551
建設業 523
製造業 491
情報通信業 306

法的形態別

有限責任会社 3,086
株式会社 2,073
一人有限責任会社 96
駐在員事務所 58
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 30

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,464
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,284
登録住所で営業していない 1,176
一時休業中 393
活動停止、税務コード失効手続き完了 156
登録住所での営業状況を確認中 33

法定代表者が "Vũ Mạnh Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 223 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TTC

納税者番号: 5300856954
Số 496 đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CVAB

納税者番号: 5801581242
Số 236 Bia Ray, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIET ERA

納税者番号: 0319621241
359/1 LŨY BÁN BÍCH, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY MINH GROUP

納税者番号: 2401080743
Lô CN-10, Cụm Công Nghiệp JUTECH, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI ALADIN

納税者番号: 0202356231
Lô 68 Bùi Viện, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ IMS NINH BÌNH

納税者番号: 0601324697
534 Đường Kênh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ CƯỜNG

納税者番号: 0111483176
Số 11 Khu đấu giá Cổng Nội, Thôn Tam Hiệp 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ KIẾN TRÚC ĐÔ THỊ HÀ NỘI

納税者番号: 0111440687
A16-NV6 ô số 9, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CGK GLOBAL CONSULTANTS

納税者番号: 0111408820
Căn hộ 02, Nhà G3, TTQĐ Kho 708, TDP Cụm 591, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ SẢN XUẤT HÙNG CƯỜNG

納税者番号: 0202337126
Số 679B đường Phạm Văn Đồng, Hải Thành 2, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam.