Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh

登録住所で営業していない
納税者番号0101058616
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh
略称Dangminh Co.,Ltd
住所Số 14 ngõ 194 đội cấn phường đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm đăng Đông
事業登録証の交付日25/08/2000
営業開始日01/10/2000
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 16:28
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業

Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh、納税者番号 0101058616、住所 Số 14 ngõ 194 đội cấn phường đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh は Dangminh Co.,Ltd という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0101058616 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 0101058616 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh のデータは、20/09/2026 16:28 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại và xây dựng công trình - Đăng minh の納税者番号は 0101058616(01/10/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Ngọc Hà の事業者統計

5,527事業者総数
2,479営業中
3,009廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,670
専門・科学・技術サービス業561
管理・補助的経済活動551
建設業523
製造業491
情報通信業306

法的形態別

有限責任会社3,086
株式会社2,073
一人有限責任会社96
駐在員事務所58
未分類43
センター(公共事業・サービス)30

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,464
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,284
登録住所で営業していない1,176
一時休業中393
活動停止、税務コード失効手続き完了156
登録住所での営業状況を確認中33