Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên

登録住所で営業していない
納税者番号 0101045857
ベトナム語名称 Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên
住所 Trường Đại học Mỏ - địa chất Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Mai Trọng Thông
事業登録証の交付日 25/03/1993
営業開始日 22/08/2000
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 13:29
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M72100 自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên に関するよくあるご質問

Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(事業分野コード M72100)。
Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên の代表者は誰ですか?
Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên の 代表者 は Mai Trọng Thông です(納税者番号 0101045857 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên の住所はどこですか?
Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên の本店所在地は Trường Đại học Mỏ - địa chất Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Ngạc、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên は現在も活動していますか?
Trung tâm phát triển công nghệ và điều tra tài nguyên(納税者番号 0101045857)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101045857 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101045857 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0104585 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751 事業者総数
1,315 営業中
1,426 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 835
建設業 433
製造業 296
専門・科学・技術サービス業 272
管理・補助的経済活動 227
情報通信業 109

法的形態別

有限責任会社 1,592
株式会社 1,041
一人有限責任会社 47
センター(公共事業・サービス) 17
未分類 11
個人企業 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,315
登録住所で営業していない 689
活動停止、税務コード失効手続き未完了 505
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9