Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101027569
ベトナム語名称 Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán
住所 Tầng 1 Tòa nhà New Center, số 27 ngõ 26 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 ĐOÀN XUÂN TIÊN
事業登録証の交付日 25/07/2006
営業開始日 29/06/2000
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 04:31

事業分野

M72200 社会科学及び人文科学に関する研究開発業

Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán に関するよくあるご質問

納税者番号 0101027569 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0101027569 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0102756 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán の納税者番号は 0101027569(29/06/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0101027569 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán のデータは、19/09/2026 04:31 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán、納税者番号 0101027569、住所 Tầng 1 Tòa nhà New Center, số 27 ngõ 26 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu và tư vấn khoa học kế toán の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn(事業分野コード M72200)。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "ĐOÀN XUÂN TIÊN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH DFK RANOCHI

納税者番号: 0319053905
354/10 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TIẾN THÀNH BẮC KẠN

納税者番号: 4700271179
SN 20, Tổ 8B, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐOÀN GIA QB

納税者番号: 3101013152
Tổ dân phố Hà Lời, Xã Phong Nha, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Quốc Tế Tiến Phát

納税者番号: 3800623337
Số 376, Tổ 6, Khu phố Thanh Xuân, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Ban quản lý dự án Hiện đại hóa các phương pháp và thông lệ kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước

納税者番号: 0106075319
Số 111 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Ban Quản lý các chương trình dự án hỗ trợ kỹ thuật của Kiểm toán Nhà nước

納税者番号: 0106191322
111 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ban quản lý dự án về chương trình nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn

納税者番号: 0106224440
Số 111 Trần Duy Hưng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.