Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ

登録住所で営業していない
納税者番号0100947732
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ
住所Phòng 303 Nhà C3 trường đại học bách khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đào Xuân Phái
事業登録証の交付日15/03/1993
営業開始日15/03/1993
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 22:58
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M72100自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ、納税者番号 0100947732、住所 Phòng 303 Nhà C3 trường đại học bách khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ の住所はどこですか?
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ の本店所在地は Phòng 303 Nhà C3 trường đại học bách khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ の納税者番号は 0100947732(15/03/1993 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(事業分野コード M72100)。
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ は現在も活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu công nghệ vật liệu vô cơ(納税者番号 0100947732)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Bạch Mai の事業者統計

4,431事業者総数
1,639営業中
2,782廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,584
製造業461
専門・科学・技術サービス業426
建設業397
管理・補助的経済活動357
情報通信業201

法的形態別

有限責任会社2,614
株式会社1,521
一人有限責任会社101
個人企業32
センター(公共事業・サービス)25
未分類24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,637
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,481
登録住所で営業していない917
一時休業中263
活動停止、税務コード失効手続き完了121
登録住所での営業状況を確認中5