Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng

登録住所で営業していない
納税者番号0100915755
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng
略称CERESOC
取引名CERESOC
住所Số 3 Hoà mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
事業登録証の交付日12/07/1999
営業開始日06/08/1999
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 19:29
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M72100自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng の納税者番号は 0100915755(06/08/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0100915755 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng のデータは、24/09/2026 19:29 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng は CERESOC という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0100915755 でも同じ結果が得られます。
Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng、納税者番号 0100915755、住所 Số 3 Hoà mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu kinh tế và hỗ trợ phát triển cộng đồng の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(事業分野コード M72100)。

Phường Hai Bà Trưng の事業者統計

4,559事業者総数
1,884営業中
2,657廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,490
管理・補助的経済活動403
専門・科学・技術サービス業392
製造業386
建設業293
その他のサービス業228

法的形態別

有限責任会社2,627
株式会社1,507
一人有限責任会社99
個人企業53
未分類43
センター(公共事業・サービス)39

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,859
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,387
登録住所で営業していない913
一時休業中260
活動停止、税務コード失効手続き完了97
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)25