Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0100784213
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống
住所468 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Vinh Quang
事業登録証の交付日19/05/1996
営業開始日15/01/1999
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 13:26

事業分野

G466その他の専門卸売業

Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống、納税者番号 0100784213、住所 468 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác(事業分野コード G466)。
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống の代表者は誰ですか?
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống の 代表者 は Vũ Vinh Quang です(納税者番号 0100784213 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống の住所はどこですか?
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống の本店所在地は 468 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Vĩnh Tuy、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống は現在も活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu làng nghề truyền thống(納税者番号 0100784213)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Vĩnh Tuy の事業者統計

3,154事業者総数
1,350営業中
1,794廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,149
製造業357
建設業290
専門・科学・技術サービス業265
管理・補助的経済活動215
運輸業・倉庫業144

法的形態別

有限責任会社1,823
株式会社1,192
一人有限責任会社53
個人企業14
その他の会社8
駐在員事務所8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,346
活動停止、税務コード失効手続き未完了770
登録住所で営業していない602
活動停止、税務コード失効手続き完了235
一時休業中187
登録住所での営業状況を確認中8

法定代表者が "Vũ Vinh Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ BẮC Á

納税者番号:0111483465
Số A17, Tập thể Tỉnh Đội, Tổ 12, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY LUẬT TNHH SÁNG KIẾN VIỆT NAM

納税者番号:0110814964
Tầng 1, nhà N07B-LK42 khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG QUANG VŨ

納税者番号:0317770216
Số 183/33/27A Nguyễn Thị Nê, ấp Phú Hiệp, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ ĐÔNG BẮC

納税者番号:4601601683
Khu đô thị Crown Villas, tổ 09, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPFAR

納税者番号:0109983816
Số 48, hẻm 5/415/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & ĐẦU TƯ THÁI NGUYÊN

納税者番号:4601556021
xóm Đồi Chè, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG VŨ BAN MÊ

納税者番号:6001616314
Thôn Bình Tân, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SẠCH

納税者番号:0107948365
Số 115 phố Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VINH TUYẾT

納税者番号:2700824221
Số 491, đường Trần Hưng Đạo, phố Khánh Minh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SAPHO

納税者番号:0313511482
Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.