xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì

登録住所で営業していない
納税者番号 0100769222
ベトナム語名称 xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì
住所 xã vĩnh quỳnh - Thanh trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.
営業開始日 09/09/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 20:17
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C23920 粘土瓦・粘土製焼成建設材料製造業

xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì に関するよくあるご質問

納税者番号 0100769222 の情報は、いつ更新されますか?
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì のデータは、20/09/2026 20:17 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì、納税者番号 0100769222、住所 xã vĩnh quỳnh - Thanh trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì はどのような事業分野で活動していますか?
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì の主要な事業分野は Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(事業分野コード C23920)。
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì の住所はどこですか?
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì の本店所在地は xã vĩnh quỳnh - Thanh trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Thanh Trì、Hà Nội の管轄地域にあります。
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì は現在も活動していますか?
xí nghiệp dịch vụ và sản xuất vật liệu xây dựng thanh trì(納税者番号 0100769222)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Thanh Trì の事業者統計

1,515 事業者総数
871 営業中
606 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 489
建設業 242
製造業 207
専門・科学・技術サービス業 121
運輸業・倉庫業 98
管理・補助的経済活動 76

法的形態別

有限責任会社 907
株式会社 546
一人有限責任会社 20
個人企業 7
未分類 6
センター(公共事業・サービス) 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 871
登録住所で営業していない 322
活動停止、税務コード失効手続き未完了 161
一時休業中 90
登録住所での営業状況を確認中 36
活動停止、税務コード失効手続き完了 33