Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0100731483
ベトナム語名称 Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội
住所 38 Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN LƯƠNG TUẤN
営業開始日 19/08/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 21:28

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội に関するよくあるご質問

Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội、納税者番号 0100731483、住所 38 Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội の代表者は誰ですか?
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội の 代表者 は NGUYỄN LƯƠNG TUẤN です(納税者番号 0100731483 に紐づく税務登録情報による)。
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội の住所はどこですか?
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội の本店所在地は 38 Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội は現在も活動していますか?
Viện khoa học công nghệ và kinh tế xây dựng Hà Nội(納税者番号 0100731483)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432 事業者総数
1,757 営業中
2,669 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,427
製造業 427
専門・科学・技術サービス業 416
建設業 373
管理・補助的経済活動 370
その他のサービス業 233

法的形態別

有限責任会社 2,455
株式会社 1,717
一人有限責任会社 93
個人企業 53
センター(公共事業・サービス) 25
駐在員事務所 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,116
登録住所で営業していない 1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了 297
一時休業中 246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 7

法定代表者が "NGUYỄN LƯƠNG TUẤN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH MTV NĂNG LƯỢNG ANH LÊ

納税者番号: 3801297774
Tổ 1, Ấp 6, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY VIỆT NAM

納税者番号: 0109823516
Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV&TM ANH VŨ

納税者番号: 2500665870
Sông Lô, Xã Sông Lô, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ẮC QUY TUẤN BÌNH

納税者番号: 3702253920
Số 102F/3, đường ĐT 743, khu phố 2, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRUNG VIỆT

納税者番号: 2901152481
Số 40, đường Hà Huy Tập, Khối 13, Phường Hà Huy Tập(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

Công ty cổ phần khai khoáng An Sơn

納税者番号: 2901114221
Số 35, đường Lê Văn Hưu, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty An Sơn (TNHH)

納税者番号: 2300243078
Thôn Thọ Môn, phường Đình Bảng, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH ĐẠI

納税者番号: 1100187000
Ấp Vĩnh Ân, Xã Vĩnh Châu, Tây Ninh, Việt Nam.