trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0100729614
ベトナム語名称 trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải
住所 Trường đại học giao thông vận tải, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thu Huyền
事業登録証の交付日 12/12/1995
営業開始日 17/08/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 16:28

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải に関するよくあるご質問

trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải はどのような事業分野で活動していますか?
trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải の納税者番号は何ですか?
trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải の納税者番号は 0100729614(17/08/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải の住所はどこですか?
trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải の本店所在地は Trường đại học giao thông vận tải, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Láng、Hà Nội の管轄地域にあります。
trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 trung tâm tư vấn phát triển giao thông vận tải、納税者番号 0100729614、住所 Trường đại học giao thông vận tải, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0100729614 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0100729614 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0072961 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Láng の事業者統計

4,195 事業者総数
1,866 営業中
2,305 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,278
専門・科学・技術サービス業 487
建設業 382
管理・補助的経済活動 338
製造業 312
情報通信業 239

法的形態別

有限責任会社 2,233
株式会社 1,691
一人有限責任会社 79
センター(公共事業・サービス) 42
駐在員事務所 28
個人企業 20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,854
登録住所で営業していない 1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了 954
一時休業中 221
活動停止、税務コード失効手続き完了 76
登録住所での営業状況を確認中 19

法定代表者が "Lê Thu Huyền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 29 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN GOLDEN GOOSE

納税者番号: 0319381744
Số 66, Đường Bát Nàn, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SXTM XNK HUDA VN

納税者番号: 2500765748
số 29 – Ngõ 35 Đường Danh Phương – Phố Cả, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DOANH NHÂN 99

納税者番号: 2301373898
Khu phố Phúc Tinh, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUÂN MAI

納税者番号: 5702207244
Số nhà 629,Tổ 2, Khu Trới 8, Phường Hoành Bồ, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE THÁI BÌNH

納税者番号: 1001288495
Tầng 2, số 109 đường Lê Đại Hành, tổ 10, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE NAM ĐỊNH

納税者番号: 0601275270
Tầng 2, Số 347, Đường Phù Nghĩa, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE ĐỒNG THÁP

納税者番号: 1402199235
Tầng trệt, Số 102 đường Nguyễn Văn Tre nối dài, KDC Bệnh Việ, Phường Mỹ Ngãi, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE TIỀN GIANG

納税者番号: 1201688839
Tầng trệt, Số 368A, Ấp Phước Hoà, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV LÊ HUYỀN

納税者番号: 2400995000
Số 3 - ngõ 190, đường Nguyễn Công Hãng,, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VỆ SINH S+ LUXURY

納税者番号: 0318493727
139 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.